VD:
Ngày lập Số phiếu Khối lượng Lũy kế
22/11/2014 - 14-001 - 13,000 - 13,000
23/11/2014 - 14-002 - 38,700 - 51,700
24/11/2014 - 14-003 - 50,900 - 102,600
25/11/2014 - 14-004 - 46,500 - 149,100
26/11/2014 - 14-005 - 63,650 - 212,750
27/11/2014 - 14-006 - 11,950 - 224,700
28/11/2014 - 14-007 - 71,250 - 373,500
30/11/2014 - 14-009 - 69,150 - 442,650