Trước tiết chúng ta hãy khởi động với một số từ vựng tiếng Anh văn phòng thông dụng:
Click vào hình ảnh để lấy hình ảnh lớn

Tên:		tieng-anh-van-phong.jpg
Lần xem:	0
Size:		700.7 KB
ID:		65213


Từ vựng tiếng Anh liên quan đến các phòng ban trong công ty:

+ Department: Phòng, ban

+ Accounting department: Phòng kế toán

+ Audit department: Phòng Kiểm toán

+ Sales department: Phòng kinh doanh

+ Administration department: Phòng hành chính

+ Human Resources department: Phòng nhân sự

+ Customer Service department: Phòng Chăm sóc Khách hàng

+ Financial department: Phòng tài chính

+ Research & Development department: Phòng nghiên cứu và phát triển

+ Quality department: Phòng quản lý chất lượng



Những mẫu câu tiếng anh văn phòng thông dụng
Click vào hình ảnh để lấy hình ảnh lớn

Tên:		nhng-mu-cau-ting-anh-van-phong-thong-dng.jpg
Lần xem:	0
Size:		699.9 KB
ID:		65216


Từ vựng liên quan đến các chức vụ trong công ty:

+ Chairman: Chủ tịch

+ The board of directors: Hội đồng quản trị

+ CEO-Chief Executives Officer: Giám đốc điều hành, tổng giám đốc

+ Director: Giám đốc

+ Deputy/vice director: Phó giám đốc

+ Assistant manager: Trợ lý giám đốc

+ Shareholder: Cổ đông

+ Head of department: Trưởng phòng

+ Deputy of department: Phó phòng

+ Manager: Quản lý

+ Team leader: Trưởng nhóm

+ Employee: Nhân viên

+m Trainee: Nhân viên tập sự

+ Worker: Công nhân



Từ vựng tiếng Anh văn phòng liên quan đến phúc lợi, chế độ cho người lao động:

+ Holiday entitlement: Chế độ ngày nghỉ được hưởng

+ Maternity leave: Nghỉ thai sản

+ Travel expenses: Chi phí đi lại

+ Promotion: Thăng chức

+ Salary: Lương

+ Salary increase: Tăng lương

+ Pension scheme: Chế độ lương hưu

+ Health insurance: Bảo hiểm y tế

+ Sick leave: Nghỉ ốm

+ Working hours: Giờ làm việc

+ Agreement: Hợp đồng

+ Resign: Từ chức



Những mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong văn phòng
Click vào hình ảnh để lấy hình ảnh lớn

Tên:		nhng-cau-ting-anh-van-phong-thong-dng.jpg
Lần xem:	0
Size:		456.6 KB
ID:		65217


Để trở thành một nhân viên xuất sắc thì bạn cần đem về những hợp đồng lợi nhuận cho công ty, tạo cơ hội thăng tiến, hãy học một số mẫu câu tiếng Anh văn phòng khi làm việc với khách hàng, đối tác:

I’m honored to meet you. Thật vinh hạnh được gặp anh/chị.

Sorry to keep you waiting. Xin lỗi tôi đã bắt anh/chị phải chờ.

Will you wait a moment, please? Xin anh/chị vui lòng chờ một chút có được không?

You are welcomed to visit our company. Chào mừng anh/chị đến thăm công ty.

May I introduce myself? Tôi có thể giới thiệu về bản thân mình được chứ?

Let’s get down to the business, shall we? Chúng ta bắt đầu thảo luận công việc được chứ?

Can I help you? Tôi có thể giúp gì được anh/chị?

Can we meet (up) to talk about…? Chúng ta có thể gặp nhau để nói về…không?

Shall we make it 2 o’clock? Chúng ta hẹn gặp lúc 2 giờ được không?

I hope to visit your factory. Tôi hy vọng được tham quan nhà máy của anh.

This is my name card. Đây là danh thiếp của tôi.

I hope to conclude some business with you. Tôi hi vọng có thể ký kết làm ăn với anh/chị.

We’ll have the contract ready for signature. Chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng hợp đồng cho việc ký kết.



Tiếng Anh giao tiếp nơi công sở



Bạn cũng cần nắm một số câu hỏi tiếng Anh văn phòng để dễ dàng khai thác, hiểu rõ hơn về đối tác của mình:

How long has your company been established? Công ty anh/chị được thành lập bao lâu rồi?

How many departments do you have? Công ty anh/chị có bao nhiêu phòng ban?

How many employees do you have? Công ty anh/chị có bao nhiêu nhân viên?

Can I have a look at the production line? Anh/Chị có thể cho tôi xem dây chuyền sản xuất được không?

Một số mẫu câu tiếng Anh giao tiếp hàng ngày tại văn phòng

I’m in sales department. Tôi làm ở bộ phận bán hàng.

How long does it take you to get to work? Anh/Chị đi đến cơ quan làm việc mất bao lâu?

How do you get to work? Anh/Chị đến cơ quan bằng phương tiện gì?

How long have you worked here? Anh/Chị đã làm việc ở đây bao lâu rồi?

Here’s my business card. Đây là danh thiếp của tôi.

What time does the meeting start? Mấy giờ cuộc họp bắt đầu?

What time does the meeting finish? Mấy giờ thì cuộc họp kết thúc?

I’m going out for lunch. Tôi sẽ ra ngoài ăn trưa.